Trang chủ / Mã số thuế/ 4601575881 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI THÁI NGUYÊN
| Mã số thuế: | 4601575881 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI THÁI NGUYÊN |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 5 tỉnh Thái Nguyên |
| Địa chỉ thuế: | Tổ dân phố Hưng Thái, Xã Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | xóm Hưng Thái, Xã Hóa Thượng, Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 12:19:57 20/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 990 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4513 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8560 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 1811 | In ấn |
| 8219 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4764 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2610 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 710 | Ngành nghề chưa xác định |
| 722 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4762 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4742 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 4601445321
Xóm Văn Hữu, Xã Hóa Thượng, Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601626046
Lô S125, Khu đô thị Hồng Thái, Xóm Tam Thái, Thị trấn Hóa Thượng, Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601625638
Tổ 6, Thị Trấn Trại Cau, Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601625388
Xóm Quang Trung, Xã Nam Hòa, Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601625187
Tổ dân phố Văn Hữu, Thị trấn Hóa Thượng, Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601625148
Tổ dân phố Gò Cao, Thị trấn Hóa Thượng, Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601615559
Tổ dân phố Tân Thái, Thị trấn Hóa Thượng, Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601615333
TDP Ấp Thái, Thị trấn Hóa Thượng, Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601615132
TDP Tân Thái, Thị trấn Hóa Thượng, Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601606032
Tổ dân phố Đồng Thịnh , Thị trấn Hóa Thượng, Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150921
Mã số thuế: 4700150801
Mã số thuế: 4700150784
Tổ 9B, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150671
Thị Trấn Yến Lạc, Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150618
Mã số thuế: 4700150590
Tổ 9A, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150583
Mã số thuế: 4700150576
Tổ 10, Phường Phùng Chí Kiên, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150569
Tổ 1B, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam