Trang chủ / Mã số thuế/ 4700140183 - CÔNG TY CỔ PHẦN BẾN XE KHÁCH BẮC KẠN
| Mã số thuế: | 4700140183 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN BẾN XE KHÁCH BẮC KẠN |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 6 tỉnh Thái Nguyên |
| Địa chỉ thuế: | Tổ 9B, Phường Đức Xuân, Thái Nguyên |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Tổ 9B, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 15:51:18 14/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4762 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4764 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| 4799 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
Mã số thuế: 4700150784
Tổ 9B, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150590
Tổ 9A, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150576
Tổ 10, Phường Phùng Chí Kiên, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150569
Tổ 1B, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150512
Đường Kon Tum, Tổ 5, Phường Phùng Chí Kiên, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150375
Tổ Khuổi Thuổm, Phường Huyền Tụng, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150142
Số nhà 240 đường Nguyễn Văn Tố, Xã Nông Thượng, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700149997
Tổ 9B, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700149852
Tổ 5, P. Nguyễn Thị Minh Khai, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700149595
Tổ 4, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150921
Mã số thuế: 4700150801
Mã số thuế: 4700150671
Thị Trấn Yến Lạc, Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150618
Mã số thuế: 4700150583
Mã số thuế: 4700150449
Thôn Nà Khon, Xã Yên Đĩnh, Huyện Chợ mới, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150431
Tổ 9, Thị Trấn Bằng Lũng, Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam