Trang chủ / Mã số thuế/ 4800923075 - CÔNG TY TNHH NASAN GREEN
| Mã số thuế: | 4800923075 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH NASAN GREEN |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 3 tỉnh Cao Bằng |
| Địa chỉ thuế: | Xóm Sơn Thủy, Xã Đàm Thủy, Cao Bằng |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Xóm Sơn Thủy, Xã Chí Viễn, Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 11:30:20 19/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 111 | Ngành nghề chưa xác định |
| 112 | Ngành nghề chưa xác định |
| 113 | Ngành nghề chưa xác định |
| 114 | Ngành nghề chưa xác định |
| 115 | Ngành nghề chưa xác định |
| 116 | Ngành nghề chưa xác định |
| 117 | Ngành nghề chưa xác định |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4543 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4542 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 240 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9610 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9639 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8020 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 9000 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
Mã số thuế: 4800702245
Tổ 6, Thị Trấn Trùng Khánh, Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Mã số thuế: 4800685705
Xóm Bản Giốc, Xã Đàm Thuỷ, Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Mã số thuế: 4800680577
Xóm phố Thông Huề, Xã Đoài Dương, Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Mã số thuế: 4800624036
Tổ dân phố 1, Thị trấn Trà Lĩnh, Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Mã số thuế: 4800612055
Xóm Đà Tiên, Xã Lăng Hiếu, Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Mã số thuế: 4800933563
Phố Thông Huề, Xã Đoài Dương, Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Mã số thuế: 4800933210
Số 20 Nà Khoang, Thị trấn Trà Lĩnh, Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Mã số thuế: 4800933098
Xóm Đà Bút - Nà Đoan, Xã Phong Nặm, Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Mã số thuế: 4800923029
Tổ dân phố 3, Thị trấn Trà Lĩnh, Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Mã số thuế: 4800922554
Tổ 6, Thị Trấn Trùng Khánh, Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Mã số thuế: 4800715893
Mã số thuế: 4800715533
Mã số thuế: 4800714748
Mã số thuế: 4800714716
Mã số thuế: 4800714709
Mã số thuế: 4800714561
Mã số thuế: 4800714272
Mã số thuế: 4800714265
Mã số thuế: 4800714018
Tổ 4, Phường Tân Giang, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Mã số thuế: 4800713536
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam