Trang chủ / Mã số thuế/ 4900831999 - CÔNG TY TNHH MY.DREAM
| Mã số thuế: | 4900831999 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH MY.DREAM |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Lạng Sơn |
| Địa chỉ thuế: | Dốc 79, thôn Bến Lường, Xã Tuấn Sơn, Lạng Sơn |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Dốc 79, thôn Bến Lường, Xã Minh Sơn, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 23:45:20 22/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4762 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao |
| 8211 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 9000 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9610 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9631 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 231 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
Mã số thuế: 4900762061
Thôn Toàn Tâm, Xã Vân Nham, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900761903
Khu Tân Mỹ II, Thị Trấn Hữu Lũng, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900743904
Số 02, ngõ 379, đường Chi Lăng, Thị Trấn Hữu Lũng, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900741512
Số 2 đường Chi Lăng, Thị Trấn Hữu Lũng, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900704870
Số 327, đường Bắc Sơn, Thị Trấn Hữu Lũng, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900698793
Thôn Na Hoa, Xã Sơn Hà, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900697944
Xóm Tân Thành, Xã Đồng Tân, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900923248
Thôn Cã Ngoài, Xã Minh Sơn, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900923022
Số 224 đường Chi Lăng, Thị trấn Hữu Lũng, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900922808
Khu Tân Mỹ 2, Thị trấn Hữu Lũng, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900762865
Mã số thuế: 4900762858
Số 30, Văn Miếu, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900762840
Số 61, đường Lê Lợi, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900762833
Khu đô thị Phú Lộc 4, Tổ 8, Khối 6, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900762826
Tầng 1, Thửa đất số 401, 402, Khối 3, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900762801
Mã số thuế: 4900762791
Mã số thuế: 4900762784
Mã số thuế: 4900762752
Số 05, ngõ 203, đường Lê Đại Hành, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900762745
Khu Đô thị Phú Lộc 1,2 NV3/L14, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam