Trang chủ / Mã số thuế/ 4900942385 - CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU TẤN PHÁT ĐẠT LS
| Mã số thuế: | 4900942385 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU TẤN PHÁT ĐẠT LS |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Lạng Sơn |
| Địa chỉ thuế: | Công viên Logistics Viettel Lạng Sơn, Thôn Bản Liếp, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Công viên Logistics Viettel Lạng Sơn, Thôn Bản Liếp, Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 08:31:42 25/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 111 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 126 | Ngành nghề chưa xác định |
| 125 | Ngành nghề chưa xác định |
| 127 | Ngành nghề chưa xác định |
| 117 | Ngành nghề chưa xác định |
| 123 | Ngành nghề chưa xác định |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 124 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 113 | Ngành nghề chưa xác định |
| 122 | Ngành nghề chưa xác định |
| 116 | Ngành nghề chưa xác định |
| 114 | Ngành nghề chưa xác định |
| 115 | Ngành nghề chưa xác định |
| 112 | Ngành nghề chưa xác định |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4781 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Mã số thuế: 4900942603
Số nhà 7 - Tổ 7 - Khu Ga, Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900942522
Thôn Thâm Mò, Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900942201
Thôn Tềnh Chè, Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900943325
Đường Chi Lăng, Tổ 4, Khu Ga, Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900933260
Số 82 Đường Pá Phiêng, Thôn Pá Phiêng, Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900933214
Thôn Kéo Kham, Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900933020
Số 122 đường Nguyễn Đình Lộc, Khu Nam Quan, Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900932877
Cửa Khẩu Hữu Nghị, Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900932771
Số nhà 42A khu Lò Rèn, Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900762865
Mã số thuế: 4900762858
Số 30, Văn Miếu, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900762840
Số 61, đường Lê Lợi, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900762833
Khu đô thị Phú Lộc 4, Tổ 8, Khối 6, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900762826
Tầng 1, Thửa đất số 401, 402, Khối 3, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900762801
Mã số thuế: 4900762791
Mã số thuế: 4900762784
Mã số thuế: 4900762752
Số 05, ngõ 203, đường Lê Đại Hành, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 4900762745
Khu Đô thị Phú Lộc 1,2 NV3/L14, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam