Trang chủ / Mã số thuế/ 5100390994 - CÔNG TY CỔ PHẦN VIQICO
| Mã số thuế: | 5100390994 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN VIQICO |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Tuyên Quang |
| Địa chỉ thuế: | Thôn Bó Lách, Xã Quản Bạ, Tuyên Quang |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Thôn Bó Lách, Xã Quyết Tiến, Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 19:52:05 10/3/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4764 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 8560 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 8211 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8219 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 9511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| 6202 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6201 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6209 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 9610 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8691 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các dịch vụ y tế, nha khoa và dịch vụ y tế khác |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 142 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 170 | Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 9499 | Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 990 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế |
| 710 | Ngành nghề chưa xác định |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 126 | Ngành nghề chưa xác định |
| 127 | Ngành nghề chưa xác định |
| 112 | Ngành nghề chưa xác định |
| 113 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 125 | Ngành nghề chưa xác định |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 899 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 730 | Ngành nghề chưa xác định |
| 721 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 722 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 5100496662
số 185 Trần Phú, Thị Trấn Tam Sơn, Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100484931
Tổ 3, Thị Trấn Tam Sơn, Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100484924
Thôn Bảo An, Thị Trấn Tam Sơn, Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100476137
Thôn Nà Chang, Thị Trấn Tam Sơn, Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100445795
Thôn cổng trời, Xã Quản Bạ, Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100425809
Tổ 3, Thị Trấn Tam Sơn, Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100390987
Mã số thuế: 5100390962
Mã số thuế: 5100390881
Mã số thuế: 5100390874
Mã số thuế: 5100390867
Mã số thuế: 5100390842
Mã số thuế: 5100390835
Mã số thuế: 5100390828
Mã số thuế: 5100390810
Mã số thuế: 5100390786
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam