Trang chủ / Mã số thuế/ 5200845645 - CÔNG TY CỔ PHẦN KIỂM ĐỊNH VÀ HUẤN LUYỆN AN TOÀN KHU VỰC I
| Mã số thuế: | 5200845645 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN KIỂM ĐỊNH VÀ HUẤN LUYỆN AN TOÀN KHU VỰC I |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 6 tỉnh Lào Cai |
| Địa chỉ thuế: | Số 90, đường Phan Đăng Lưu, Phường Văn Phú, Lào Cai |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 90, đường Phan Đăng Lưu, Phường Yên Thịnh, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 21:55:38 28/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 231 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 232 | Ngành nghề chưa xác định |
| 240 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4799 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7722 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 7820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 112 | Ngành nghề chưa xác định |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 122 | Ngành nghề chưa xác định |
| 123 | Ngành nghề chưa xác định |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 5200833054
Tổ 26, Phường Yên Thịnh, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
Mã số thuế: 5200796204
Tổ 41, Phường Minh Tân, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
Mã số thuế: 5200796067
Số nhà 68, đường Đinh Tiên Hoàng, tổ 8, Phường Đồng Tâm, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
Mã số thuế: 5200795955
Số nhà 648 - 650, đường Điện Biên, tổ 7, Phường Minh Tân, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
Mã số thuế: 5200795916
Số nhà 161, đường Đinh Tiên Hoàng, tổ 9, Phường Đồng Tâm, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
Mã số thuế: 5200795899
Số nhà 50, đường Đinh TIên Hoàng, tổ 5, Phường Đồng Tâm, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
Mã số thuế: 5200795747
Đường Nguyễn Văn Cừ, tổ 46, Phường Đồng Tâm, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
Mã số thuế: 5200795634
Tổ 16A, phố Hồng Phong, Phường Hồng Hà, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
Mã số thuế: 5200795472
Số nhà 386, đường Bảo Lương, Phường Yên Ninh, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
Mã số thuế: 5200795440
Tổ dân phố 13, Phường Nguyễn Thái Học, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
Mã số thuế: 5300770143
Mã số thuế: 5300770104
Số nhà 104, Phố Nguyễn An Ninh, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300770016
Mã số thuế: 5300770009
Số nhà 107, đường Đặng Thai Mai, Phường Bắc Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300769998
Số 190 đường Duyên Hà, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300769959
Lô 48 đường A2, Tô Hiến Thành, Cụm công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300769941
Số nhà 132, Đường Đăng Châu , Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300769934
Số 032, Phố Phan Đình Phùng, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300769927
Mã số thuế: 5300769902
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam