Trang chủ / Mã số thuế/ 5200956666 - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG 77
| Mã số thuế: | 5200956666 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG 77 |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 6 tỉnh Lào Cai |
| Địa chỉ thuế: | Tổ dân phố Yên Ninh 8, Phường Yên Bái, Lào Cai |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Tổ dân phố Yên Ninh 8, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 05:03:26 19/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4742 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4764 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4784 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4789 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4799 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 6202 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6209 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 8211 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
Mã số thuế: 5200967298
Tổ dân phố Minh Tân 03, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5200967266
TDP Đồng Tâm 12 , Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5200967160
Số nhà 501 đường Điện Biên, tổ dân phố Yên Ninh 6, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5200966819
Số nhà 48 Trần Hưng Đạo, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5200966777
Số nhà 135, Đường Trương Quyền, Tổ 12, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5200966720
SN 13, TDP Hồng Yên, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5200966696
Số nhà 304, Đường Thanh Niên, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5200966576
Số nhà 16, Ngõ 119 đường Nguyễn Phúc, khu tái định cư thuyền phà, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5200966488
Số nhà 29, ngõ 146, Tổ dân phố Đồng Tâm 9, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5200967467
Số 397 đường Quang Trung, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300770143
Mã số thuế: 5300770104
Số nhà 104, Phố Nguyễn An Ninh, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300770016
Mã số thuế: 5300770009
Số nhà 107, đường Đặng Thai Mai, Phường Bắc Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300769998
Số 190 đường Duyên Hà, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300769959
Lô 48 đường A2, Tô Hiến Thành, Cụm công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300769941
Số nhà 132, Đường Đăng Châu , Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300769934
Số 032, Phố Phan Đình Phùng, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300769927
Mã số thuế: 5300769902
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam