Trang chủ / Mã số thuế/ 5300719845 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DU LỊCH KIM CƯƠNG SA PA
| Mã số thuế: | 5300719845 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DU LỊCH KIM CƯƠNG SA PA |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 3 tỉnh Lào Cai |
| Địa chỉ thuế: | Tổ 7, Phường Sa Pa, Lào Cai |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Tổ 7, Phường Sa Pa, Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 06:56:15 3/5/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 5820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 6201 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6202 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6209 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6399 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| 4799 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 7820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4764 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9610 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 510 | Ngành nghề chưa xác định |
| 520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9000 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
Mã số thuế: 5300760949
Số nhà 196, đường Điện Biên Phủ, tổ 2A, Phường Hàm Rồng, Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300759830
03 Thác Bạc, Thị Trấn Sa Pa, Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300759598
Số nhà 073B, đường Điện Biên Phủ, tổ 1, Phường Sa Pả, Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300751486
Số nhà 01/520, đường Điện Biên Phủ, tổ 2, Phường Phan Si Păng, Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300749938
Số nhà 029A, Tổ 7C, Phố Cầu Mây, Thị Trấn Sa Pa, Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300749920
Số 001, đường Thủ Dầu Một, Phường Sa Pa, Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300749448
Nhà ông Tiến, thôn Hầu Trư Ngài, Xã Mường Hoa, Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300749247
Số nhà 092, đường Ngũ Chỉ Sơn, Phường Sa Pa, Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300748469
Số nhà 720, đường Điện Biên Phủ, Thị Trấn Sa Pa, Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300730895
Số 743, đường Điện Biên Phủ, Thị Trấn Sa Pa, Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300770143
Mã số thuế: 5300770104
Số nhà 104, Phố Nguyễn An Ninh, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300770016
Mã số thuế: 5300770009
Số nhà 107, đường Đặng Thai Mai, Phường Bắc Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300769998
Số 190 đường Duyên Hà, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300769959
Lô 48 đường A2, Tô Hiến Thành, Cụm công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300769941
Số nhà 132, Đường Đăng Châu , Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300769934
Số 032, Phố Phan Đình Phùng, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300769927
Mã số thuế: 5300769902
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam