Trang chủ / Mã số thuế/ 5300800454 - CÔNG TY CỔ PHẦN INTRACOMPOWER
| Mã số thuế: | 5300800454 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN INTRACOMPOWER |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 tỉnh Lào Cai |
| Địa chỉ thuế: | Số 2 Phan Huy Chú, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 2 Phan Huy Chú, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 15:22:17 28/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8691 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các dịch vụ y tế, nha khoa và dịch vụ y tế khác |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 899 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7310 | Quảng cáo |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4764 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 8560 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 8211 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8219 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
Mã số thuế: 5300770104
Số nhà 104, Phố Nguyễn An Ninh, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300770009
Số nhà 107, đường Đặng Thai Mai, Phường Bắc Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300769998
Số 190 đường Duyên Hà, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300769959
Lô 48 đường A2, Tô Hiến Thành, Cụm công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300769941
Số nhà 132, Đường Đăng Châu , Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300769934
Số 032, Phố Phan Đình Phùng, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300769814
Số nhà 161 đường Phan Bội Châu, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300769807
Ki ốt số 119 Chợ Kim Tân đường Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Tân, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300769765
Số nhà 135, Phố Đăng Châu, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300769758
Số nhà 038 Đại Lộ Trần Hưng Đạo , Phường Bắc Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Mã số thuế: 5300770143
Mã số thuế: 5300770016
Mã số thuế: 5300769927
Mã số thuế: 5300769902
Mã số thuế: 5300769878
Mã số thuế: 5300769860
Mã số thuế: 5300769846
Mã số thuế: 5300769772
Mã số thuế: 5300769726
Mã số thuế: 5300761477
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam