Trang chủ / Mã số thuế/ 5500562895 - CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO LÂM SƠN LA
| Mã số thuế: | 5500562895 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO LÂM SƠN LA |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 Tỉnh Sơn La |
| Địa chỉ thuế: | Bản Mé Ban, Phường Chiềng Cơi, Sơn La |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Bản Mé Ban, Phường Chiềng Cơi, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 13:44:20 2/5/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 240 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 116 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 6209 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 231 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 232 | Ngành nghề chưa xác định |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 142 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 149 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
Mã số thuế: 5500503868
Đường Lò Văn Giá, Tổ 5, Phường Chiềng Lề, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500503850
Số 8, Ngõ 22A, Đường Trần Hưng Đạo, Tổ 6, Phường Quyết Thắng, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500503642
Số 08, Ngách 8, Ngõ 48, Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ 8, Phường Tô Hiệu, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500503554
Số nhà 180, Đường Tô Hiệu, Tổ 5, Phường Tô Hiệu, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500503547
Số nhà 297, Đường Lê Duẩn, Tổ 1, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500503522
Số nhà 72, Đường Trường Chinh, Tổ 4, Phường Quyết Thắng, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500503515
Số nhà 306, Đường Tô Hiệu, Tổ 9, Phường Chiềng Lề, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500503508
Số nhà 122B, Đường Chu Văn Thịnh, Tổ 2, Phường Tô Hiệu, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500494451
Số 107, Đường Điện Biên, Tổ 8, Phường Tô Hiệu, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500483964
Số nhà 17, ngõ số 3, Đường Chu Văn Thịnh, Tổ 2, Phường Tô Hiệu, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500503917
Mã số thuế: 5500503875
Mã số thuế: 5500503843
Tiểu khu II (đối diện Công an huyện), Thị Trấn Ít Ong, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500503804
Mã số thuế: 5500503794
Mã số thuế: 5500503681
Mã số thuế: 5500503674
Mã số thuế: 5500503667
Mã số thuế: 5500503635
Tiểu khu Bênh viện , Thị Trấn Nt Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500503610
Tiểu khu 1, Thị Trấn Yên Châu, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam