Trang chủ / Mã số thuế/ 5500633602 - CÔNG TY TNHH BẢO LÂM TÂY BẮC
| Mã số thuế: | 5500633602 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH BẢO LÂM TÂY BẮC |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 3 Tỉnh Sơn La |
| Địa chỉ thuế: | Số nhà 890, Tổ dân phố 19/8, Phường Thảo Nguyên, Sơn La |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số Nhà 692, Tiểu khu 19/8, Thị Trấn Nt Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 12:24:17 22/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 142 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 149 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 6491 | Hoạt động cho thuê tài chính |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
Mã số thuế: 5500503635
Tiểu khu Bênh viện , Thị Trấn Nt Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500503226
Tiểu khu 10, Thị Trấn Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500483724
Km 180, Quốc lộ 6, Tiểu khu Chiềng Đi, Thị Trấn Nt Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500483594
Số nhà 88, Tiểu khu 8, Thị Trấn Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500482840
Số nhà 52, Tiểu khu 6, Thị Trấn Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500474254
Tiểu khu Chè Đen I, Thị Trấn Nt Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500473451
Tiểu khu 3, Thị Trấn Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500463492
Bản Áng, Xã Đông Sang, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500463478
Số nhà 68, Tiểu khu 2, Thị Trấn Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500463446
Km 185 Quốc Lộ 6, Tiểu khu Bó Bun, Thị Trấn Nt Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500503917
Mã số thuế: 5500503875
Mã số thuế: 5500503868
Đường Lò Văn Giá, Tổ 5, Phường Chiềng Lề, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500503850
Số 8, Ngõ 22A, Đường Trần Hưng Đạo, Tổ 6, Phường Quyết Thắng, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500503843
Tiểu khu II (đối diện Công an huyện), Thị Trấn Ít Ong, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500503804
Mã số thuế: 5500503794
Mã số thuế: 5500503681
Mã số thuế: 5500503674
Mã số thuế: 5500503667
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam