Trang chủ / Mã số thuế/ 5500634028 - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN SÔNG LAM TÂY BẮC
| Mã số thuế: | 5500634028 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN SÔNG LAM TÂY BẮC |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Sơn La |
| Địa chỉ thuế: | Bản Thống nhất, Xã Chiềng Mung, Sơn La |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Bản Xa Căn, Xã Mường Bon, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 14:15:31 23/3/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 240 | Ngành nghề chưa xác định |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 891 | Ngành nghề chưa xác định |
| 892 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 126 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
Mã số thuế: 5500484037
Tiền Phong 1, Xã Hát Lót, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500483072
Xóm 3, Tiểu khu Tiền Phong 1, Xã Hát Lót, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500461449
Số nhà 160, Tiểu khu 2, Xã Cò Nòi, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500450849
Xóm 2, Tiểu khu 21, Thị Trấn Hát Lót, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500664495
Bản Áng Ưng, Xã Chiềng Ban, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500664470
Tiểu khu 1, Thị Trấn Hát Lót, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500664103
Bản Mai Tiên, Xã Mường Bon, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500664086
Tiểu khu Bình Minh, Xã Cò Nòi, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500663999
Tiểu khu 39, Xã Cò Nòi, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500663910
Bản Phát, Xã Chiềng Chung, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500503917
Mã số thuế: 5500503875
Mã số thuế: 5500503868
Đường Lò Văn Giá, Tổ 5, Phường Chiềng Lề, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500503850
Số 8, Ngõ 22A, Đường Trần Hưng Đạo, Tổ 6, Phường Quyết Thắng, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500503843
Tiểu khu II (đối diện Công an huyện), Thị Trấn Ít Ong, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500503804
Mã số thuế: 5500503794
Mã số thuế: 5500503681
Mã số thuế: 5500503674
Mã số thuế: 5500503667
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam