Trang chủ / Mã số thuế/ 5500663519 - CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP HANA FARM
| Mã số thuế: | 5500663519 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP HANA FARM |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 3 Tỉnh Sơn La |
| Địa chỉ thuế: | Số 105A, Tổ dân phố Hoa Đào, Phường Vân Sơn, Sơn La |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Tổ dân phố Hoa Đào, Phường Bình Minh, Thị xã Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 20:41:47 22/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 111 | Ngành nghề chưa xác định |
| 112 | Ngành nghề chưa xác định |
| 113 | Ngành nghề chưa xác định |
| 114 | Ngành nghề chưa xác định |
| 117 | Ngành nghề chưa xác định |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 122 | Ngành nghề chưa xác định |
| 123 | Ngành nghề chưa xác định |
| 124 | Ngành nghề chưa xác định |
| 125 | Ngành nghề chưa xác định |
| 126 | Ngành nghề chưa xác định |
| 127 | Ngành nghề chưa xác định |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 142 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 149 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4799 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
Mã số thuế: 5500664544
Tổ dân phố 3, Phường Mộc Sơn, Thị xã Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500664329
Số 282 Trần Huy Liệu, Tổ dân phố 7, Phường Mộc Sơn, Thị xã Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500664230
Sô 03, Tổ dân phố 4, Phường Mộc Sơn, Thị xã Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500664142
Số 376, Đường Hoàng Quốc Việt, Tổ dân phố 3/2, Phường Thảo Nguyên, Thị xã Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500664093
Tổ dân phố 1, Phường Mộc Lỵ, Thị xã Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500664047
Số 184, đường Trần Huy Liệu, tổ dân phố 7, Phường Mộc Sơn, Thị xã Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500663935
Số nhà 59, Tổ dân phố Hoa Ban, Phường Vân Sơn, Thị xã Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500663886
Tổ dân phố 19/8 , Phường Thảo Nguyên, Thị xã Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500663879
Số nhà 446, Tổ dân phố Nhà nghỉ, Phường Thảo Nguyên, Thị xã Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500663727
Số 81 đường Phan Đình Giót, tổ dân phố 2, Phường Mộc Sơn, Thị xã Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500503917
Mã số thuế: 5500503875
Mã số thuế: 5500503868
Đường Lò Văn Giá, Tổ 5, Phường Chiềng Lề, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500503850
Số 8, Ngõ 22A, Đường Trần Hưng Đạo, Tổ 6, Phường Quyết Thắng, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500503843
Tiểu khu II (đối diện Công an huyện), Thị Trấn Ít Ong, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500503804
Mã số thuế: 5500503794
Mã số thuế: 5500503681
Mã số thuế: 5500503674
Mã số thuế: 5500503667
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam