Trang chủ / Mã số thuế/ 5500683748 - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP HVS MỘC CHÂU
| Mã số thuế: | 5500683748 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP HVS MỘC CHÂU |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 3 Tỉnh Sơn La |
| Địa chỉ thuế: | Tổ dân phố 19/8, Phường Thảo Nguyên, Sơn La |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Tổ dân phố 19/8, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 03:52:34 21/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 112 | Ngành nghề chưa xác định |
| 113 | Ngành nghề chưa xác định |
| 114 | Ngành nghề chưa xác định |
| 115 | Ngành nghề chưa xác định |
| 116 | Ngành nghề chưa xác định |
| 117 | Ngành nghề chưa xác định |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 149 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
Mã số thuế: 5500683931
Tổ dân phố Chè Đen, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500674380
Số nhà 106 tổ dân phố Minh Châu, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500673891
Số nhà 507, Tổ Dân Phố Chè Đen 2, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500673820
Số nhà 308 Đường Lò Văn Giá, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500673789
Số nhà 171, Tổ dân phố 40, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500503917
Mã số thuế: 5500503875
Mã số thuế: 5500503868
Đường Lò Văn Giá, Tổ 5, Phường Chiềng Lề, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500503850
Số 8, Ngõ 22A, Đường Trần Hưng Đạo, Tổ 6, Phường Quyết Thắng, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500503843
Tiểu khu II (đối diện Công an huyện), Thị Trấn Ít Ong, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Mã số thuế: 5500503804
Mã số thuế: 5500503794
Mã số thuế: 5500503681
Mã số thuế: 5500503674
Mã số thuế: 5500503667
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam