Trang chủ / Mã số thuế/ 5600252488 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HƯNG LONG TỈNH ĐIỆN BIÊN
| Mã số thuế: | 5600252488 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HƯNG LONG TỈNH ĐIỆN BIÊN |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Điện Biên |
| Địa chỉ thuế: | Bản Na Hai, Xã Sam Mứn, Điện Biên |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Bản Na Hai, Xã Pom Lót, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 08:41:27 26/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 142 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 231 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 232 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 510 | Ngành nghề chưa xác định |
| 520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 892 | Ngành nghề chưa xác định |
| 710 | Ngành nghề chưa xác định |
| 722 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 990 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4513 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4542 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4543 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
Mã số thuế: 5600177304
Số nhà 02, Chợ Bản Phủ, Xã Noong Hẹt, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600176999
Đội 19, Xã Thanh Hưng, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600338375
Thôn Thanh Bình A, Xã Thanh Luông, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600338248
Thôn Thanh Chung, Xã Thanh Hưng, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600338230
Đội 4B, Xã Thanh Xương, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600338142
Đội 5, Xã Thanh Xương, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600337886
Thôn 4, Xã Sam Mứn, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600337741
Đội 4A, Xã Thanh Xương, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600337653
Thôn Văn Biên, Xã Noong Hẹt, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600337646
Bản Hua Ná, Xã Thanh Nưa, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600177801
Mã số thuế: 5600177777
Mã số thuế: 5600177752
Mã số thuế: 5600177720
Mã số thuế: 5600177713
Số nhà 291, Tổ dân phố 9, Phường Tân Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600177671
Số nhà 247, Tổ dân phố 11, Phường Him Lam, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600177657
Mã số thuế: 5600177618
Mã số thuế: 5600177590
Mã số thuế: 5600177583
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam