Trang chủ / Mã số thuế/ 5600287628 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, VẬN TẢI & DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VJC
| Mã số thuế: | 5600287628 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, VẬN TẢI & DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VJC |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 tỉnh Điện Biên |
| Địa chỉ thuế: | Số nhà 257, Tổ dân phố 3, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số nhà 257, Tổ dân phố 3, Phường Mường Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 23:02:31 29/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 231 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 240 | Ngành nghề chưa xác định |
| 710 | Ngành nghề chưa xác định |
| 730 | Ngành nghề chưa xác định |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 899 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 113 | Ngành nghề chưa xác định |
| 115 | Ngành nghề chưa xác định |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 142 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 231 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 232 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 5600177713
Số nhà 291, Tổ dân phố 9, Phường Tân Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600177671
Số nhà 247, Tổ dân phố 11, Phường Him Lam, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600177382
Số nhà 17, Tổ dân phố 16, Phường Him Lam, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600177375
Số nhà 43, Đường Trần Đăng Ninh, Tổ dân phố 1, Phường Thanh Bình, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600177368
Số nhà 15, Tổ dân phố 4, Phường Mường Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600177343
Tầng 2, Số nhà 49, Tổ dân phố 1, Phường Thanh Bình, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600177294
Số nhà 1086, Tổ dân phố 1, Phường Mường Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600167560
Số nhà 884, Tổ dân phố 2, Phường Tân Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600167539
Số nhà 44, Tổ dân phố 12, Phường Mường Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600167521
Tổ dân phố 10, Phường Thanh Trường, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600177801
Mã số thuế: 5600177777
Mã số thuế: 5600177752
Mã số thuế: 5600177720
Mã số thuế: 5600177657
Mã số thuế: 5600177618
Mã số thuế: 5600177590
Mã số thuế: 5600177583
Mã số thuế: 5600177576
Số nhà 41, Khối Tân Thủy, Thị Trấn Tuần Giáo, Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600177569
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam