Trang chủ / Mã số thuế/ 5702184533 - CÔNG TY TNHH DŨNG LINH ANH QUẢNG NINH
| Mã số thuế: | 5702184533 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH DŨNG LINH ANH QUẢNG NINH |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 5 tỉnh Quảng Ninh |
| Địa chỉ thuế: | LK 02-38, Khu Vĩnh Tuy 1, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | LK 02-38, Khu Vĩnh Tuy 1, Phường Mạo Khê, Thành Phố Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 07:14:34 17/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 990 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế |
| 510 | Ngành nghề chưa xác định |
| 520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 892 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4799 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4543 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
Mã số thuế: 5702184519
Số nhà 24, Tổ 2, Khu 3, Phường Đức Chính, Thành Phố Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702184501
Tổ 5, Khu Vĩnh Phú, Phường Mạo Khê, Thành Phố Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702184477
Thôn Hổ Lao, Xã Việt Dân, Thành Phố Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702184420
Số nhà 06, Khu Trạo Hà, Phường Đức Chính, Thành Phố Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702184325
Số nhà 38 khu Vĩnh Thông, Phường Mạo Khê, Thành Phố Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702184244
Khu chợ Hồng Thái Đông, thôn Yên Dưỡng, Xã Hồng Thái Đông, Thành Phố Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702184212
Tổ 5, Khu Vĩnh Tuy 1, Phường Mạo Khê, Thành Phố Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702184163
Số 93, Thôn Bình Lục Thượng, Phường Hồng Phong, Thành Phố Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702184117
Số nhà 80, Tổ 1, Khu Công Nông, Phường Mạo Khê, Thành Phố Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702183628
Số nhà 21, Khu Yên Lâm 3, Phường Đức Chính, Thành Phố Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702083013
Số 117B, đường Hùng Vương, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702083006
Số nhà 79, đường Trần Thái Tông, tổ 10, khu 5, Phường Yết Kiêu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702082997
Số 194 đường Đặng Châu Tuệ, Phường Quang Hanh, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702082965
Mã số thuế: 5702082901
Số nhà 758, Tổ 3, Khu 5, Phường Quang Hanh, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702082891
Tổ 6, khu 1, Phường Hồng Gai, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702082884
Thôn Tân Yên, Xã Hồng Thái Đông, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702082877
Số 319, đường Hùng Vương, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702082852
SN 71, Tổ 6, Khu Vĩnh Tuy 2, Phường Mạo Khê, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702082845
Số nhà 38, tổ 20B, Khu 6, Phường Quang Trung, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam