Trang chủ / Mã số thuế/ 5702194482 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NGÂN HÀ QUẢNG NINH
| Mã số thuế: | 5702194482 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NGÂN HÀ QUẢNG NINH |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Quảng Ninh |
| Địa chỉ thuế: | Tầng 1 – CT1, khu nhà ở xã hội đồi ngân hàng, Phường Hà Lầm, Quảng Ninh |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Tầng 1 – CT1, khu nhà ở xã hội đồi ngân hàng, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 04:37:04 12/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7310 | Quảng cáo |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 510 | Ngành nghề chưa xác định |
| 520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 710 | Ngành nghề chưa xác định |
| 721 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 722 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn |
| 730 | Ngành nghề chưa xác định |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 891 | Ngành nghề chưa xác định |
| 892 | Ngành nghề chưa xác định |
| 899 | Ngành nghề chưa xác định |
| 990 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4784 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
Mã số thuế: 5702223895
80A Kênh Lênh, tổ 13, Khu phố Cao Thắng 2A, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702223831
Số nhà 9, Ngõ 8.2, Tổ 51, Khu 5, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702223648
Số 516, Tổ 77, Khu phố Cao Thắng 9, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702224345
Số 7, tổ 49, khu 4, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702213470
Tổ 2A Khu phố Hà Lầm 5, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702204483
Số nhà 43, tổ 4, khu 1, đường Cao Thắng, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702203602
334 Ngõ 5 tổ 17 khu 2A, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702194309
Số 588, Tổ 14, Khu 4, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702083013
Số 117B, đường Hùng Vương, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702083006
Số nhà 79, đường Trần Thái Tông, tổ 10, khu 5, Phường Yết Kiêu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702082997
Số 194 đường Đặng Châu Tuệ, Phường Quang Hanh, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702082965
Mã số thuế: 5702082901
Số nhà 758, Tổ 3, Khu 5, Phường Quang Hanh, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702082891
Tổ 6, khu 1, Phường Hồng Gai, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702082884
Thôn Tân Yên, Xã Hồng Thái Đông, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702082877
Số 319, đường Hùng Vương, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702082852
SN 71, Tổ 6, Khu Vĩnh Tuy 2, Phường Mạo Khê, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5702082845
Số nhà 38, tổ 20B, Khu 6, Phường Quang Trung, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam