Trang chủ / Mã số thuế/ 5801442023 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN HÙNG
| Mã số thuế: | 5801442023 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN HÙNG |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 tỉnh Lâm Đồng |
| Địa chỉ thuế: | Số 135 - 145 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 20 Pasteur, Phường 4, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 03:07:36 22/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7722 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 8211 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8219 | Ngành nghề chưa xác định |
| 312 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 231 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 232 | Ngành nghề chưa xác định |
| 240 | Ngành nghề chưa xác định |
| 311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 111 | Ngành nghề chưa xác định |
| 112 | Ngành nghề chưa xác định |
| 113 | Ngành nghề chưa xác định |
| 114 | Ngành nghề chưa xác định |
| 115 | Ngành nghề chưa xác định |
| 116 | Ngành nghề chưa xác định |
| 117 | Ngành nghề chưa xác định |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 122 | Ngành nghề chưa xác định |
| 123 | Ngành nghề chưa xác định |
| 126 | Ngành nghề chưa xác định |
| 124 | Ngành nghề chưa xác định |
| 127 | Ngành nghề chưa xác định |
| 125 | Ngành nghề chưa xác định |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 142 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 149 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 170 | Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4784 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4785 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4789 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4799 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6621 | Đánh giá rủi ro và thiệt hại |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 6629 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và quỹ hưu trí |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4742 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4513 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4542 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4543 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| 4781 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
Mã số thuế: 5801461844
Số 2 Nguyễn Trãi, Phường 10, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 5801461795
Số 36 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 5801461788
Số 68 đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 1, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 5801461724
Số 26A Hoàng Văn Thụ, Phường 5, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 5801461717
189 Phù Đổng Thiên Vương, Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 5801461650
Số 4/5 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 5801461629
Số 9 hẻm Ngô Quyền, Phường 6, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 5801461611
2A Bà Triệu, Phường 3, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 5801461587
131 Hoàng Hoa Thám, Phường 10, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 5801461562
14B Đống Đa, Phường 3, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388525
Thôn 13, Xã Đắk Wer, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388500
Mã số thuế: 6400388483
Mã số thuế: 6400388476
Mã số thuế: 6400388444
Tổ 1, Thị Trấn Đức An, Huyện Đắk Song, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388437
Thôn 12, Xã Đắk Sin, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388412
Thôn 10, Xã Kiến Thành, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388405
Số nhà 15, Đường Tôn Đức Thắng, Tổ dân phố 1, Thị Trấn Đắk Mâm, Huyện Krông Nô, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388388
Thôn Thuận Tân, Xã Thuận Hạnh, Huyện Đắk Song, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388370
Cụm Công nghiệp Tiểu thủ Công nghiệp Thuận An, Xã Thuận An, Huyện Đắk Mil, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam