Trang chủ / Mã số thuế/ 5801531675 - CÔNG TY CỔ PHẦN CAO NGUYÊN CÀ PHÊ
| Mã số thuế: | 5801531675 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN CAO NGUYÊN CÀ PHÊ |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 2 tỉnh Lâm Đồng |
| Địa chỉ thuế: | Thôn 16, Xã Bảo Lâm 3, Lâm Đồng |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Thôn 16, Xã Lộc Thành, Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 04:21:11 22/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 149 | Ngành nghề chưa xác định |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 126 | Ngành nghề chưa xác định |
| 127 | Ngành nghề chưa xác định |
| 124 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 142 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 899 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 6612 | Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 9610 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9639 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
Mã số thuế: 5801450289
Tổ 7, Thị Trấn Lộc Thắng, Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 5801441654
Số 208 Hàm Nghi, tổ 17, Thị Trấn Lộc Thắng, Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 5801441460
Tổ 6, Thị Trấn Lộc Thắng, Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 5801522448
Thôn 1, Xã Lộc Bảo, Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 5801522374
1087/3A Nguyễn Văn Cừ, Tổ 1, Thị Trấn Lộc Thắng, Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 5801502378
An Bình, Xã Lộc An, Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 5801502353
Thôn 5, Xã Lộc Quảng, Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 5801482435
Số 36 Nguyễn Thị Minh Khai, Thị Trấn Lộc Thắng, Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 5801422387
Thôn 3, Xã Lộc Bảo, Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 5801412389
Thôn 8, Xã Lộc Ngãi, Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388525
Thôn 13, Xã Đắk Wer, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388500
Mã số thuế: 6400388483
Mã số thuế: 6400388476
Mã số thuế: 6400388444
Tổ 1, Thị Trấn Đức An, Huyện Đắk Song, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388437
Thôn 12, Xã Đắk Sin, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388412
Thôn 10, Xã Kiến Thành, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388405
Số nhà 15, Đường Tôn Đức Thắng, Tổ dân phố 1, Thị Trấn Đắk Mâm, Huyện Krông Nô, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388388
Thôn Thuận Tân, Xã Thuận Hạnh, Huyện Đắk Song, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388370
Cụm Công nghiệp Tiểu thủ Công nghiệp Thuận An, Xã Thuận An, Huyện Đắk Mil, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam