Trang chủ / Mã số thuế/ 5801551456 - CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SINH ECO LIFE
| Mã số thuế: | 5801551456 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SINH ECO LIFE |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 2 tỉnh Lâm Đồng |
| Địa chỉ thuế: | 104 Lý Thường Kiệt, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | 104 Lý Thường Kiệt, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 14:17:13 18/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4742 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6201 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6202 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6209 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7722 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 9610 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 111 | Ngành nghề chưa xác định |
| 112 | Ngành nghề chưa xác định |
| 113 | Ngành nghề chưa xác định |
| 114 | Ngành nghề chưa xác định |
| 115 | Ngành nghề chưa xác định |
| 116 | Ngành nghề chưa xác định |
| 117 | Ngành nghề chưa xác định |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 122 | Ngành nghề chưa xác định |
| 123 | Ngành nghề chưa xác định |
| 124 | Ngành nghề chưa xác định |
| 125 | Ngành nghề chưa xác định |
| 126 | Ngành nghề chưa xác định |
| 127 | Ngành nghề chưa xác định |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 5801562070
860B Nguyễn Văn Cừ, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 5801561711
183A Nguyễn Văn Cừ , Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 5801561662
Lô A7 khu P5 kqh mở rộng trung tâm, đường Hoàng Văn Thụ, Tổ 15, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 5801561623
723/7 Nguyễn Văn Cừ, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 5801561616
655 Nguyễn Văn Cừ, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 5801561334
221/3 Đoàn Thị Điểm, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 5801552065
653 Nguyễn Văn Cừ, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 5801552058
Số 140 Đường Hải Thượng Lãn Ông, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 5801551858
Số 13/8/5 Phan Đình Giót, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 5801551801
130 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388525
Thôn 13, Xã Đắk Wer, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388500
Mã số thuế: 6400388483
Mã số thuế: 6400388476
Mã số thuế: 6400388444
Tổ 1, Thị Trấn Đức An, Huyện Đắk Song, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388437
Thôn 12, Xã Đắk Sin, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388412
Thôn 10, Xã Kiến Thành, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388405
Số nhà 15, Đường Tôn Đức Thắng, Tổ dân phố 1, Thị Trấn Đắk Mâm, Huyện Krông Nô, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388388
Thôn Thuận Tân, Xã Thuận Hạnh, Huyện Đắk Song, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388370
Cụm Công nghiệp Tiểu thủ Công nghiệp Thuận An, Xã Thuận An, Huyện Đắk Mil, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam