Trang chủ / Mã số thuế/ 6001704313 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VẬT TƯ Y TẾ SUPER CLEAN GLOVES
| Mã số thuế: | 6001704313 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VẬT TƯ Y TẾ SUPER CLEAN GLOVES |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Đắk Lắk |
| Địa chỉ thuế: | Thôn 9, Xã Ea Păl, Đắk Lắk |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Thôn 9, Xã Ea Păn, Huyện Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 21:33:19 17/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 7820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 122 | Ngành nghề chưa xác định |
| 123 | Ngành nghề chưa xác định |
| 124 | Ngành nghề chưa xác định |
| 125 | Ngành nghề chưa xác định |
| 126 | Ngành nghề chưa xác định |
| 127 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và hoạt động quỹ hưu trí) |
| 8010 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 6399 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 111 | Ngành nghề chưa xác định |
| 112 | Ngành nghề chưa xác định |
| 113 | Ngành nghề chưa xác định |
| 114 | Ngành nghề chưa xác định |
| 115 | Ngành nghề chưa xác định |
| 116 | Ngành nghề chưa xác định |
| 117 | Ngành nghề chưa xác định |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 6001744228
Số 28 Đoàn Khuê, Thị Trấn Ea Knốp, Huyện Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001743665
Thôn 1, Xã Cư Elang, Huyện Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001734420
Thôn 14, Xã Ea Ô, Huyện Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001734004
Số 44 Nguyễn Tất Thành, Khối 5, Thị Trấn Ea Kar, Huyện Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001733378
Buôn Ea Kó, Thị Trấn Ea Kar, Huyện Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001733064
Thôn 12, Xã Ea Đar, Huyện Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001733025
Thôn 5, Xã Cư Yang, Huyện Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001723972
Thôn 9, Xã Cư Yang, Huyện Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001723531
TDP 3A, Thị Trấn Ea Kar, Huyện Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001723348
Thôn 5, Xã Ea Sô, Huyện Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753737
Mã số thuế: 6001753712
Số 9/3 đường B1, Xã Cư Êbur, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753705
Mã số thuế: 6001753695
Số 35 Đào Duy Anh, Phường Khánh Xuân, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753688
Số 79/2B Đinh Núp, Phường Tân Lập, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753670
Số 8 đường D1, Xã Ea Tu, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753663
873 Hùng Vương, Phường Thiện An, Thị xã Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753656
Số 07 Tạ Quang Bửu, Phường Thành Nhất, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753649
156 Phan Chu Trinh, Phường Tân Lợi, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753631
Hẻm 473 Y Moan, Thôn 7, Xã Cư Êbur, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam