Trang chủ / Mã số thuế/ 6001734131 - CÔNG TY CP HỌC VIỆN YOGA DINH DƯỠNG VIỆT NAM
| Mã số thuế: | 6001734131 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CP HỌC VIỆN YOGA DINH DƯỠNG VIỆT NAM |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 tỉnh Đắk Lắk |
| Địa chỉ thuế: | 93/15 Lý Thái Tổ, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | 93/15 Lý Thái Tổ, Phường Tân Lợi, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| Ngày cập nhật: | 23:15:09 8/1/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 170 | Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4742 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5811 | Xuất bản sách |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 6311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6312 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6399 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7722 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 7820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9000 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 6201 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 5820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6202 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6209 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
Mã số thuế: 6001753712
Số 9/3 đường B1, Xã Cư Êbur, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753695
Số 35 Đào Duy Anh, Phường Khánh Xuân, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753688
Số 79/2B Đinh Núp, Phường Tân Lập, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753670
Số 8 đường D1, Xã Ea Tu, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753656
Số 07 Tạ Quang Bửu, Phường Thành Nhất, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753649
156 Phan Chu Trinh, Phường Tân Lợi, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753631
Hẻm 473 Y Moan, Thôn 7, Xã Cư Êbur, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753624
Hẻm 02 Phan Chu Trinh , Phường Thắng Lợi, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753582
Số 35-37 Nguyễn Biểu, Phường Tân An, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753575
Lô NP6, 4.1Khu đô thị Km7, Phường Tân An, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753737
Mã số thuế: 6001753705
Mã số thuế: 6001753663
873 Hùng Vương, Phường Thiện An, Thị xã Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753617
Mã số thuế: 6001753568
Mã số thuế: 6001753536
Thôn Dự, Xã Ia Lốp, Huyện Ea Súp, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753529
Thôn Dự, Xã Ia Lốp, Huyện Ea Súp, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753511
Số 18 tỉnh lộ 8, Xã Cư Suê, Huyện Cư M'gar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753494
Thôn Phước Hòa 2, Xã Ea Kuăng, Huyện Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753487
Thôn 13, Xã Ea Ktur, Huyện Cư Kuin, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam