Trang chủ / Mã số thuế/ 6001833573 - CÔNG TY CỔ PHẦN QIRO
| Mã số thuế: | 6001833573 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN QIRO |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Đắk Lắk |
| Địa chỉ thuế: | Số 359 Hùng Vương, Tổ dân phố 8, Phường Tân Lập, Đắk Lắk |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 359 Hùng Vương, Tổ dân phố 8, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 14:03:41 22/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 899 | Ngành nghề chưa xác định |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 990 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 117 | Ngành nghề chưa xác định |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 122 | Ngành nghề chưa xác định |
| 126 | Ngành nghề chưa xác định |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 312 | Ngành nghề chưa xác định |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 891 | Ngành nghề chưa xác định |
| 892 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 130 | Ngành nghề chưa xác định |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
Mã số thuế: 6001823984
Số 94 Ama Sa, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001823550
Số 372A Hùng Vương, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001814098
Số 362/20 đường Hùng Vương, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001813827
94-96-98-100 Nguyễn Tất Thành, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001834136
119 Nguyễn Hồng Ưng, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001833848
279 Hùng Vương, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001833654
211/33 Phạm Văn Đồng, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001833608
Số 63/3 Nguyễn Văn Cừ, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753737
Mã số thuế: 6001753712
Số 9/3 đường B1, Xã Cư Êbur, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753705
Mã số thuế: 6001753695
Số 35 Đào Duy Anh, Phường Khánh Xuân, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753688
Số 79/2B Đinh Núp, Phường Tân Lập, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753670
Số 8 đường D1, Xã Ea Tu, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753663
873 Hùng Vương, Phường Thiện An, Thị xã Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753656
Số 07 Tạ Quang Bửu, Phường Thành Nhất, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753649
156 Phan Chu Trinh, Phường Tân Lợi, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753631
Hẻm 473 Y Moan, Thôn 7, Xã Cư Êbur, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam