Trang chủ / Mã số thuế/ 6101064931 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN HÙNG KON TUM
| Mã số thuế: | 6101064931 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN HÙNG KON TUM |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 9 tỉnh Quảng Ngãi |
| Địa chỉ thuế: | Khối phố 6, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Khối phố 6, Thị Trấn Đắk Tô, Huyện Đắk Tô, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 09:57:40 4/5/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 9511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4513 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 7820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8219 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9610 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 6101036211
Số nhà 279, Đường Hùng Vương, Thị Trấn Đắk Tô, Huyện Đắk Tô, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101034983
Đường Hùng Vương, Khối 8, Thị Trấn Đắk Tô, Huyện Đắk Tô, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101029077
Thôn 4, Xã Tân Cảnh, Huyện Đắk Tô, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101223613
Thôn Đăk Trăm, Xã Đắk Trăm, Huyện Đắk Tô, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101222345
Khối 8, Thị Trấn Đắk Tô, Huyện Đắk Tô, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101213904
Số nhà 293, Đường Hùng Vương, Thị Trấn Đắk Tô, Huyện Đắk Tô, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101213830
Thôn 5, Xã Tân Cảnh, Huyện Đắk Tô, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101213284
Cụm công nghiệp - TTCN và dịch vụ 24/4, Thị Trấn Đắk Tô, Huyện Đắk Tô, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101213044
Số nhà 482, Đường Hùng Vương, Thị Trấn Đắk Tô, Huyện Đắk Tô, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101212749
Khối 5, Đường Phạm Hồng Thái, Thị Trấn Đắk Tô, Huyện Đắk Tô, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101046178
Mã số thuế: 6101046097
Mã số thuế: 6101045840
Mã số thuế: 6101045424
Số nhà 236, Đường Phan Đình Phùng, Phường Quang Trung, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101045417
Số nhà 121, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Quyết Thắng, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101045375
Lô D3, Đường Quy hoạch A3 - A5 Khu Công nghiệp Hòa Bình, Phường Lê Lợi, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101044565
Số nhà 53/4, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Thống Nhất, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101044558
Số nhà 427, Đường Hùng Vương, Tổ 4, Thị Trấn Plei Kần, Huyện Ngọc Hồi, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101044540
Mã số thuế: 6101044290
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam