Trang chủ / Mã số thuế/ 6101193461 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG TRẠI SINH HỌC VIỆT NAM
| Mã số thuế: | 6101193461 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG TRẠI SINH HỌC VIỆT NAM |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Quảng Ngãi |
| Địa chỉ thuế: | 62 Phạm Văn Đồng, Xã Măng Đen, Quảng Ngãi |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | 33 Mạc Đỉnh Chi, Thị trấn Măng Đen, Huyện Kon Plông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 22:21:07 19/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 111 | Ngành nghề chưa xác định |
| 112 | Ngành nghề chưa xác định |
| 113 | Ngành nghề chưa xác định |
| 114 | Ngành nghề chưa xác định |
| 117 | Ngành nghề chưa xác định |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 122 | Ngành nghề chưa xác định |
| 124 | Ngành nghề chưa xác định |
| 126 | Ngành nghề chưa xác định |
| 127 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 149 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 170 | Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy |
| 240 | Ngành nghề chưa xác định |
| 311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 312 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 321 | Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 231 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 232 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 142 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4781 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
Mã số thuế: 6101232495
Thôn Măng Đen, Xã Đắk Long, Huyện Kon Plông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101232488
Thôn Măng Đen, Xã Đắk Long, Huyện Kon Plông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101232294
Thôn Măng Đen, Xã Đắk Long, Huyện Kon Plông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101232181
Km 116, Quốc lộ 24, Thôn Măng Đen, Xã Đắk Long, Huyện Kon Plông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101222137
Thôn Măng Đen, Xã Đắk Long, Huyện Kon Plông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101193503
Thôn Măng Đen, Xã Đắk Long, Huyện Kon Plông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101193479
Thôn Măng Đen, Thị trấn Măng Đen, Huyện Kon Plông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101193454
Thôn Măng Đen, Xã Đắk Long, Huyện Kon Plông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101183142
Thôn Măng Đen, Xã Đắk Long, Huyện Kon Plông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101183135
Thôn Măng Đen, Xã Đắk Long, Huyện Kon Plông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101046178
Mã số thuế: 6101046097
Mã số thuế: 6101045840
Mã số thuế: 6101045424
Số nhà 236, Đường Phan Đình Phùng, Phường Quang Trung, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101045417
Số nhà 121, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Quyết Thắng, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101045375
Lô D3, Đường Quy hoạch A3 - A5 Khu Công nghiệp Hòa Bình, Phường Lê Lợi, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101044565
Số nhà 53/4, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Thống Nhất, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101044558
Số nhà 427, Đường Hùng Vương, Tổ 4, Thị Trấn Plei Kần, Huyện Ngọc Hồi, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101044540
Mã số thuế: 6101044290
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam