Trang chủ / Mã số thuế/ 6101303280 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ ĐẠI THÀNH
| Mã số thuế: | 6101303280 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ ĐẠI THÀNH |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Quảng Ngãi |
| Địa chỉ thuế: | Thôn Tu Mơ Rông, Xã Tu Mơ Rông, Quảng Ngãi |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Thôn Tu Mơ Rông, Xã Đắk Hà, Huyện Tu Mơ Rông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 04:50:40 21/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 510 | Ngành nghề chưa xác định |
| 520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 892 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 231 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 232 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 126 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 710 | Ngành nghề chưa xác định |
| 722 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn |
| 730 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 4512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4513 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4542 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4543 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
Mã số thuế: 6101034976
Thôn Mô Pả, Xã Đắk Hà, Huyện Tu Mơ Rông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101212989
Thôn Kach Lớn 2, Xã Đắk Sao, Huyện Tu Mơ Rông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101203920
Thôn Măng Lở, Xã Đắk Rơ Ông, Huyện Tu Mơ Rông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101162914
Thôn Mô Pả, Xã Đắk Hà, Huyện Tu Mơ Rông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101132067
Thôn Kon HNông, Xã Đắk Tơ Kan, Huyện Tu Mơ Rông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101116121
Thôn Kon Tun, Xã Đắk Hà, Huyện Tu Mơ Rông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101081849
Thôn Tu Mơ Rông, Xã Tu Mơ Rông, Huyện Tu Mơ Rông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101077708
Thôn Mô Pả, Xã Đắk Hà, Huyện Tu Mơ Rông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101074626
Thôn Mô Pả, Xã Đắk Hà, Huyện Tu Mơ Rông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101064924
Thôn Mô Pả, Xã Đắk Hà, Huyện Tu Mơ Rông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101046178
Mã số thuế: 6101046097
Mã số thuế: 6101045840
Mã số thuế: 6101045424
Số nhà 236, Đường Phan Đình Phùng, Phường Quang Trung, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101045417
Số nhà 121, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Quyết Thắng, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101045375
Lô D3, Đường Quy hoạch A3 - A5 Khu Công nghiệp Hòa Bình, Phường Lê Lợi, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101044565
Số nhà 53/4, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Thống Nhất, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101044558
Số nhà 427, Đường Hùng Vương, Tổ 4, Thị Trấn Plei Kần, Huyện Ngọc Hồi, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101044540
Mã số thuế: 6101044290
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam