Trang chủ / Mã số thuế/ 6200062597 - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN & XÂY DỰNG BẢO SƠN
| Mã số thuế: | 6200062597 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN & XÂY DỰNG BẢO SƠN |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 tỉnh Lai Châu |
| Địa chỉ thuế: | Tổ 12, Phường Đoàn Kết, Lai Châu |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Tổ 12, Phường Đoàn Kết, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 13:26:56 27/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4513 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4542 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4543 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 990 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6910 | Hoạt động pháp luật |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 510 | Ngành nghề chưa xác định |
| 520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 620 | Ngành nghề chưa xác định |
| 710 | Ngành nghề chưa xác định |
| 721 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 730 | Ngành nghề chưa xác định |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 891 | Ngành nghề chưa xác định |
| 892 | Ngành nghề chưa xác định |
| 910 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
Mã số thuế: 6200124236
Số 191, đường Bế Văn Đàn, Phường Quyết Tiến, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124194
Số 383 đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124162
Số nhà 083, đường Trần Hưng Đạo, Phường Đoàn Kết, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124155
Số nhà 019, ngõ 093, Đường Bế Văn Đàn, Tổ 3, Phường Quyết Tiến, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124116
Số 191, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Đoàn Kết, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124109
Số 191, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Đoàn Kết, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124081
Bản Sùng Chô, Xã Sùng Phài, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124074
Tổ 10, Phường Tân Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124035
Số nhà 088, Phố Hồ Đắc Di, Phường Đông Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124010
Số nhà 17, Đường Trần Hưng Đạo, Tổ 4, Phường Đoàn Kết, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134227
Tổ 14, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134202
Số nhà 05, Bùi Thị Xuân, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134192
Tổ 5, Phường Đoàn Kết, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134185
Số 034, đường Nguyễn Chí Thanh, Tổ 2, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134160
Bản Lao Chải 2 , Xã Khun Há, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134153
Số 96, Đường Trần Thủ Độ, Phường Đoàn Kết, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134146
Số nhà 412, đường Trần Nhật Duật, Tổ 26, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134139
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam