Trang chủ / Mã số thuế/ 6200062854 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XÂY DỰNG HÙNG MẠNH
| Mã số thuế: | 6200062854 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XÂY DỰNG HÙNG MẠNH |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 tỉnh Lai Châu |
| Địa chỉ thuế: | Tổ 10, Phường Tân Phong, Lai Châu |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Tổ 10, Phường Tân Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 10:57:06 19/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4542 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4543 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 6492 | Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4781 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4789 | Ngành nghề chưa xác định |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 142 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 149 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 9610 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 730 | Ngành nghề chưa xác định |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 231 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4513 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 6200124236
Số 191, đường Bế Văn Đàn, Phường Quyết Tiến, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124194
Số 383 đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124162
Số nhà 083, đường Trần Hưng Đạo, Phường Đoàn Kết, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124155
Số nhà 019, ngõ 093, Đường Bế Văn Đàn, Tổ 3, Phường Quyết Tiến, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124116
Số 191, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Đoàn Kết, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124109
Số 191, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Đoàn Kết, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124081
Bản Sùng Chô, Xã Sùng Phài, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124074
Tổ 10, Phường Tân Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124035
Số nhà 088, Phố Hồ Đắc Di, Phường Đông Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124010
Số nhà 17, Đường Trần Hưng Đạo, Tổ 4, Phường Đoàn Kết, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134227
Tổ 14, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134202
Số nhà 05, Bùi Thị Xuân, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134192
Tổ 5, Phường Đoàn Kết, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134185
Số 034, đường Nguyễn Chí Thanh, Tổ 2, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134160
Bản Lao Chải 2 , Xã Khun Há, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134153
Số 96, Đường Trần Thủ Độ, Phường Đoàn Kết, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134146
Số nhà 412, đường Trần Nhật Duật, Tổ 26, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134139
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam