Trang chủ / Mã số thuế/ 6200063907 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & XÂY DỰNG NHẬT MINH
| Mã số thuế: | 6200063907 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & XÂY DỰNG NHẬT MINH |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 4 tỉnh Lai Châu |
| Địa chỉ thuế: | Tổ dân phố Pa Kéo, Xã Nậm Hàng, Lai Châu |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Bản Pa Kéo, Thị Trấn Nậm Nhùn, Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 14:58:15 1/5/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 231 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 232 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 710 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4311 | Phá dỡ |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 722 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 112 | Ngành nghề chưa xác định |
| 113 | Ngành nghề chưa xác định |
| 114 | Ngành nghề chưa xác định |
| 115 | Ngành nghề chưa xác định |
| 116 | Ngành nghề chưa xác định |
| 117 | Ngành nghề chưa xác định |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 122 | Ngành nghề chưa xác định |
| 127 | Ngành nghề chưa xác định |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 142 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 111 | Ngành nghề chưa xác định |
| 149 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 170 | Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy |
| 312 | Ngành nghề chưa xác định |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 8219 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 6200114206
Bản Pa Kéo, Thị Trấn Nậm Nhùn, Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200112505
Nhà máy thủy điện Nậm Ban 3, Xã Nậm Ban, Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200103081
Trung tâm thị trấn, Thị Trấn Nậm Nhùn, Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200083646
Bản Phiêng Pa Kéo, Thị Trấn Nậm Nhùn, Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200083558
Bản Nậm Hàng, Thị Trấn Nậm Nhùn, Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200083491
Bản Phiêng Pa Kéo, Thị Trấn Nậm Nhùn, Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200083004
Bản Pa Kéo, Thị Trấn Nậm Nhùn, Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200073817
Bản Trung Tâm , Thị Trấn Nậm Nhùn, Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200063590
Khu Trung Tâm , Thị Trấn Nậm Nhùn, Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200033067
Bản Pa Mô, Xã Mường Mô, Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134227
Tổ 14, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134202
Số nhà 05, Bùi Thị Xuân, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134192
Tổ 5, Phường Đoàn Kết, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134185
Số 034, đường Nguyễn Chí Thanh, Tổ 2, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134160
Bản Lao Chải 2 , Xã Khun Há, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134153
Số 96, Đường Trần Thủ Độ, Phường Đoàn Kết, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134146
Số nhà 412, đường Trần Nhật Duật, Tổ 26, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134139
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam