Trang chủ / Mã số thuế/ 6200104159 - CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO BEEFOODS
| Mã số thuế: | 6200104159 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO BEEFOODS |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 tỉnh Lai Châu |
| Địa chỉ thuế: | Bản Thống Nhất, Xã Bình Lư, Lai Châu |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Bản Thống Nhất, Xã Bình Lư, Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 09:06:58 22/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 7310 | Quảng cáo |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8020 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6399 | Ngành nghề chưa xác định |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 6202 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2610 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4742 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 6201 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6209 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6312 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 9511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4781 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
Mã số thuế: 6200124187
Bản Hua Sẳng, Xã Bản Bo, Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124067
Bản Hưng Phong, Xã Bản Bo, Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124028
Bản Hưng Phong, Xã Bản Bo, Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200123747
Bản Bản Giang, Xã Bản Giang, Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200113682
Bản Thác Cạn, Thị Trấn Tam Đường, Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200112576
Bản Trung Tâm, Thị Trấn Tam Đường, Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200104060
Bản Toòng Pẳn, Xã Bình Lư, Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200104007
Bản Mường Cấu, Thị Trấn Tam Đường, Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200103204
Bản Chu Va 8, Xã Sơn Bình, Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200102930
Bản Cò Lá, Thị Trấn Tam Đường, Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134227
Tổ 14, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134202
Số nhà 05, Bùi Thị Xuân, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134192
Tổ 5, Phường Đoàn Kết, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134185
Số 034, đường Nguyễn Chí Thanh, Tổ 2, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134160
Bản Lao Chải 2 , Xã Khun Há, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134153
Số 96, Đường Trần Thủ Độ, Phường Đoàn Kết, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134146
Số nhà 412, đường Trần Nhật Duật, Tổ 26, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134139
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam