Trang chủ / Mã số thuế/ 6200123507 - CÔNG TY CỔ PHẦN TỔ HỢP CÔNG NGHỆ CAO LAI CHÂU
| Mã số thuế: | 6200123507 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔ HỢP CÔNG NGHỆ CAO LAI CHÂU |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Lai Châu |
| Địa chỉ thuế: | Số nhà 004, Đường Bạch Đằng, Tổ 1, Phường Đoàn Kết, Lai Châu |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số nhà 004, Đường Bạch Đằng, Tổ 1, Phường Đoàn Kết, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 03:55:50 30/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 127 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 149 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 231 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 232 | Ngành nghề chưa xác định |
| 240 | Ngành nghề chưa xác định |
| 892 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 6200124236
Số 191, đường Bế Văn Đàn, Phường Quyết Tiến, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124194
Số 383 đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124162
Số nhà 083, đường Trần Hưng Đạo, Phường Đoàn Kết, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124155
Số nhà 019, ngõ 093, Đường Bế Văn Đàn, Tổ 3, Phường Quyết Tiến, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124116
Số 191, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Đoàn Kết, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124109
Số 191, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Đoàn Kết, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124081
Bản Sùng Chô, Xã Sùng Phài, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124074
Tổ 10, Phường Tân Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124035
Số nhà 088, Phố Hồ Đắc Di, Phường Đông Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200124010
Số nhà 17, Đường Trần Hưng Đạo, Tổ 4, Phường Đoàn Kết, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134227
Tổ 14, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134202
Số nhà 05, Bùi Thị Xuân, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134192
Tổ 5, Phường Đoàn Kết, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134185
Số 034, đường Nguyễn Chí Thanh, Tổ 2, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134160
Bản Lao Chải 2 , Xã Khun Há, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134153
Số 96, Đường Trần Thủ Độ, Phường Đoàn Kết, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134146
Số nhà 412, đường Trần Nhật Duật, Tổ 26, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Mã số thuế: 6200134139
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam