Trang chủ / Mã số thuế/ 6300364376 - CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KINH DOANH THƯƠNG MẠI PHƯỚC HIỂN
| Mã số thuế: | 6300364376 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KINH DOANH THƯƠNG MẠI PHƯỚC HIỂN |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 8 thành phố Cần Thơ |
| Địa chỉ thuế: | Số 408A đường Nguyễn Trung Trực, Phường Ngã Bảy, TP Cần Thơ |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 408A đường Nguyễn Trung Trực, Phường Lái Hiếu, Thành phố Ngã Bảy, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngày cập nhật: | 10:46:38 11/3/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4311 | Phá dỡ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 1811 | In ấn |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 8211 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2610 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4799 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
Mã số thuế: 6300264519
Số 388 đường Nguyễn Trung Trực, Phường Lái Hiếu, Thành phố Ngã Bảy, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 6300264068
Số 30/32, đường 30/4, Khu vực 2, Phường Lái Hiếu, Thành phố Ngã Bảy, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 6300263498
Khu vực 5, Phường Hiệp Thành, Thành phố Ngã Bảy, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 6300263113
Số 458/11 Nguyễn Trung Trực, khu vực 2, Phường Lái Hiếu, Thành phố Ngã Bảy, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 6300263032
Số 1070, Hùng Vương, khu vực 1, Phường Ngã Bảy, Thành phố Ngã Bảy, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 6300234419
số 05 Đường 1/5, khu vực 5, Phường Hiệp Thành, Thành phố Ngã Bảy, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 6300233687
Số 21, khu vực 2 đường Ngô Quyền, Phường Lái Hiếu, Thành phố Ngã Bảy, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 6300233648
số 38/1 Lê Lợi, khu vực 1, Phường Ngã Bảy, Thành phố Ngã Bảy, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 6300233630
Số 02B, Châu Văn Liêm, Phường Ngã Bảy, Thành phố Ngã Bảy, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 6300224019
Số 995, Hùng Vương, Khu vực 3, Phường Ngã Bảy, Thành phố Ngã Bảy, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618209
Số 36B, Đường số 3, Khu tái định cư Đại học Y Dược, Khu vực 4, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618181
Số 541, KV Phú Thành, Phường Tân Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618174
116-118, Tầm Vu, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618167
Mã số thuế: 1801618103
171, ấp Vĩnh Lân, Xã Vĩnh Trinh, Huyện Vĩnh Thạnh, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618093
211 Đường B4, KDC Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618086
Mã số thuế: 1801618079
Lô 2.20J, đường số 7, khu công nghiệp Trà Nóc II, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618022
Mã số thuế: 1801618015
306F/12 Khu vực 5, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam