Trang chủ / Mã số thuế/ 6400408820 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRẦN GIA VĨ
| Mã số thuế: | 6400408820 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRẦN GIA VĨ |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 10 tỉnh Lâm Đồng |
| Địa chỉ thuế: | Bon Cây Xoài, Phường Đông Gia Nghĩa, Lâm Đồng |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Bon Cây Xoài, Xã Đắk Nia, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 09:58:31 19/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 111 | Ngành nghề chưa xác định |
| 112 | Ngành nghề chưa xác định |
| 113 | Ngành nghề chưa xác định |
| 114 | Ngành nghề chưa xác định |
| 115 | Ngành nghề chưa xác định |
| 116 | Ngành nghề chưa xác định |
| 117 | Ngành nghề chưa xác định |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 122 | Ngành nghề chưa xác định |
| 123 | Ngành nghề chưa xác định |
| 124 | Ngành nghề chưa xác định |
| 125 | Ngành nghề chưa xác định |
| 126 | Ngành nghề chưa xác định |
| 127 | Ngành nghề chưa xác định |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 142 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 149 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 170 | Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 231 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 232 | Ngành nghề chưa xác định |
| 240 | Ngành nghề chưa xác định |
| 311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 312 | Ngành nghề chưa xác định |
| 321 | Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4543 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Mã số thuế: 6400388317
Số 172, đường Tôn Đức Thắng, Phường Nghĩa Thành, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388250
Thôn Đắk Tân, Xã Đắk Nia, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388236
Số 123, Đường Phan Đăng Lưu, Phường Nghĩa Trung, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388211
Số 53, Đường 23/3, Phường Nghĩa Trung, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400380808
Khu Nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, Thôn Nâm Rạ, Xã Đắk Nia, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400380741
Tổ 4, Phường Nghĩa Phú, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400380639
Số 132, Đường Quang Trung, Tổ 3, Phường Nghĩa Tân, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400380290
Tổ dân phố 2, Đường Quang Trung, Phường Nghĩa Tân, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400380244
Số 79 Lê Hồng Phong, Tổ 5, Phường Nghĩa Phú, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400379792
Tổ 3, Phường Nghĩa Tân, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388525
Thôn 13, Xã Đắk Wer, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388500
Mã số thuế: 6400388483
Mã số thuế: 6400388476
Mã số thuế: 6400388444
Tổ 1, Thị Trấn Đức An, Huyện Đắk Song, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388437
Thôn 12, Xã Đắk Sin, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388412
Thôn 10, Xã Kiến Thành, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388405
Số nhà 15, Đường Tôn Đức Thắng, Tổ dân phố 1, Thị Trấn Đắk Mâm, Huyện Krông Nô, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388388
Thôn Thuận Tân, Xã Thuận Hạnh, Huyện Đắk Song, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388370
Cụm Công nghiệp Tiểu thủ Công nghiệp Thuận An, Xã Thuận An, Huyện Đắk Mil, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam