Trang chủ / Mã số thuế/ 6400428425 - CÔNG TY TNHH CRB TÂY NGUYÊN
| Mã số thuế: | 6400428425 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH CRB TÂY NGUYÊN |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 10 tỉnh Lâm Đồng |
| Địa chỉ thuế: | 120 Hùng Vương, Phường Đông Gia Nghĩa, Lâm Đồng |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | 102 Hùng Vương, Phường Nghĩa Trung, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 02:08:20 14/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 240 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6202 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6209 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 8211 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8219 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9000 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9639 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 6400388317
Số 172, đường Tôn Đức Thắng, Phường Nghĩa Thành, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388250
Thôn Đắk Tân, Xã Đắk Nia, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388236
Số 123, Đường Phan Đăng Lưu, Phường Nghĩa Trung, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388211
Số 53, Đường 23/3, Phường Nghĩa Trung, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400380808
Khu Nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, Thôn Nâm Rạ, Xã Đắk Nia, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400380741
Tổ 4, Phường Nghĩa Phú, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400380639
Số 132, Đường Quang Trung, Tổ 3, Phường Nghĩa Tân, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400380290
Tổ dân phố 2, Đường Quang Trung, Phường Nghĩa Tân, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400380244
Số 79 Lê Hồng Phong, Tổ 5, Phường Nghĩa Phú, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400379792
Tổ 3, Phường Nghĩa Tân, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388525
Thôn 13, Xã Đắk Wer, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388500
Mã số thuế: 6400388483
Mã số thuế: 6400388476
Mã số thuế: 6400388444
Tổ 1, Thị Trấn Đức An, Huyện Đắk Song, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388437
Thôn 12, Xã Đắk Sin, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388412
Thôn 10, Xã Kiến Thành, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388405
Số nhà 15, Đường Tôn Đức Thắng, Tổ dân phố 1, Thị Trấn Đắk Mâm, Huyện Krông Nô, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388388
Thôn Thuận Tân, Xã Thuận Hạnh, Huyện Đắk Song, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388370
Cụm Công nghiệp Tiểu thủ Công nghiệp Thuận An, Xã Thuận An, Huyện Đắk Mil, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam