Trang chủ / Mã số thuế/ 0111401871 - CÔNG TY TNHH A&A PREMIUM PRODUCTION
| Mã số thuế: | 0111401871 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH A&A PREMIUM PRODUCTION |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 thành phố Hà Nội |
| Địa chỉ thuế: | Số 10 Hàng Hành, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 10 Hàng Hành, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 04:01:55 29/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 7310 | Quảng cáo |
| 9019 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác |
| 9012 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác |
| 9011 | Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 9610 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 8692 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4762 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Mã số thuế: 0111381618
Số 22B phố Yên Thái, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0111292069
Số 8 Tràng Thi, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0111282053
Số 40C Phố Hàng Mành, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0111475721
Số 35 Gia Ngư, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0111470522
216 Phố Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0111470508
Số 56 Hà Trung, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0111461493
Số 15 Ngõ 12B, Phố Lý Nam Đế, Quán Thánh, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0111461486
Số 41A Lý Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0111461479
Số 16 Phùng Hưng, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0111461461
Số 25 Lê Thánh Tông, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469505
Thôn Nghĩa Lộ, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469495
Số nhà 7, khu tập thể Vật Tư, thôn Chợ, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469463
Mã số thuế: 0500469456
Mã số thuế: 0500469449
Số 89, đường Đồng Mô, Xã Sơn Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469417
Mã số thuế: 0500469368
Xóm Xa, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469343
Số 35, phố Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469336
Số 69 đường Nguyễn Trực, tổ dân phố 8, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469329
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam