Trang chủ / Mã số thuế/ 0111451985 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HẠ TẦNG ĐẠI CÁT
| Mã số thuế: | 0111451985 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HẠ TẦNG ĐẠI CÁT |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 14 thành phố Hà Nội |
| Địa chỉ thuế: | Số nhà 28B, Khu B 664, Tổ dân phố 4, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số nhà 28B, Khu B 664, Tổ dân phố 4, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 01:49:07 23/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4781 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
Mã số thuế: 0111301482
Số 4 ngõ 2 xóm Bảng, thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0111281980
Số nhà 41 ngõ 265 đường Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0111477454
Nhà ông Nguyễn Văn Hân, xóm 10, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0111477447
Ngõ 2 Xóm Giếng Thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0111470988
Số nhà 141, Khu tập thể Trung đoàn 17, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0111441497
Số 23 ngách 3 Xóm Đoàn Kết, Văn Điển, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0111451960
Thôn 4, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0111451939
Đường Vũ Lăng, Thôn Tự Khoát , Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0111431876
Thôn Đông Trạch, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0111431788
Số nhà 30 Tập thể Viện Khoa học Nông nghiệp, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469505
Thôn Nghĩa Lộ, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469495
Số nhà 7, khu tập thể Vật Tư, thôn Chợ, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469463
Mã số thuế: 0500469456
Mã số thuế: 0500469449
Số 89, đường Đồng Mô, Xã Sơn Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469417
Mã số thuế: 0500469368
Xóm Xa, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469343
Số 35, phố Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469336
Số 69 đường Nguyễn Trực, tổ dân phố 8, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469329
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam