Trang chủ / Mã số thuế/ 0111471759 - CÔNG TY TNHH ĐỔI MỚI SÁNG TẠO VÀ DỮ LIỆU SỐ VT
| Mã số thuế: | 0111471759 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH ĐỔI MỚI SÁNG TẠO VÀ DỮ LIỆU SỐ VT |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 13 thành phố Hà Nội |
| Địa chỉ thuế: | Số 261, đường L1, KĐT Louis City Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 261, đường L1, KĐT Louis City Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 08:22:24 22/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 899 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 891 | Ngành nghề chưa xác định |
| 892 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7491 | Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8240 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 990 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế |
| 240 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
Mã số thuế: 0111382033
Số nhà 28, ngõ 4/1 Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0111381992
Số nhà 17, Phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0111291611
173 phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0111480136
Số 20, Ngõ 55 phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0111478313
Số nhà 28, ngách 147/50/31 phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0111477870
Số 119 Ngõ 143 Phố Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0111461239
Số 10, ngách 141/150 Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0111461214
Số nhà 68 ngõ 88/61 phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0111450727
Số 20, ngõ 126 Vĩnh Hưng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0111450702
Số 47 Ngõ 914 Đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469505
Thôn Nghĩa Lộ, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469495
Số nhà 7, khu tập thể Vật Tư, thôn Chợ, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469463
Mã số thuế: 0500469456
Mã số thuế: 0500469449
Số 89, đường Đồng Mô, Xã Sơn Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469417
Mã số thuế: 0500469368
Xóm Xa, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469343
Số 35, phố Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469336
Số 69 đường Nguyễn Trực, tổ dân phố 8, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469329
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam