Trang chủ / Mã số thuế/ 0500184891 - DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN KINH DOANH VÀNG BẠC VÀ THƯƠNG MẠI HỒNG THÁI
| Mã số thuế: | 0500184891 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN KINH DOANH VÀNG BẠC VÀ THƯƠNG MẠI HỒNG THÁI |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 19 thành phố Hà Nội |
| Địa chỉ thuế: | Số nhà 172 Phố Ga, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Phố Ga, Thị Trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 08:50:22 4/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 9631 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và hoạt động quỹ hưu trí) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 9610 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 7820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
Mã số thuế: 0500469223
Thôn Thượng Giáp, Xã Thống Nhất, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500468558
Cụm Công nghiệp Gas Lưu Xá, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500457080
Thôn Bằng Sở, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500456513
Thôn Đỗ Xá, Xã Vạn Điểm, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500454989
Thôn Cao Xá, Xã Dũng Tiến, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500454393
Phố Quán Trè, Xã Thắng Lợi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500450310
Km 29, thôn Nguyên Hanh, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500447445
Số 332, đường Trần Phú, thị trấn Thường Tín, huyện Thường Tín, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500438867
Khu cây xăng, Xã Thắng Lợi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500438313
Số nhà 99 phố Vôi, Thị Trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469505
Thôn Nghĩa Lộ, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469495
Số nhà 7, khu tập thể Vật Tư, thôn Chợ, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469463
Mã số thuế: 0500469456
Mã số thuế: 0500469449
Số 89, đường Đồng Mô, Xã Sơn Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469417
Mã số thuế: 0500469368
Xóm Xa, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469343
Số 35, phố Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469336
Số 69 đường Nguyễn Trực, tổ dân phố 8, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469329
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam