Trang chủ / Mã số thuế/ 0500238762 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DUNG VƯỢNG
| Mã số thuế: | 0500238762 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DUNG VƯỢNG |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 16 thành phố Hà Nội |
| Địa chỉ thuế: | Số 87 phố Chùa Thông, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 73 (số 87mới) phố Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 19:03:18 21/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4513 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2610 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 891 | Ngành nghề chưa xác định |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 730 | Ngành nghề chưa xác định |
| 722 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn |
| 710 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 231 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6492 | Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Mã số thuế: 0500469449
Số 89, đường Đồng Mô, Xã Sơn Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469343
Số 35, phố Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469167
Số 130 Cầu Trì, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500468893
Thôn Văn Miếu, Xã Đường Lâm, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500468357
Số 17 phố Cầu Trì, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500458006
Số 114 Lê Lợi, Phường Lê Lợi, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500456697
Khu Cầu Quan, Phường Trung Sơn Trầm, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500454795
Số 223 tổ 17, Phường Xuân Khanh, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500448167
Đội 2, Phường Trung Hưng, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500447942
Số 2, ngõ 121B, phố Hữu Nghị , Phường Xuân Khanh, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469505
Thôn Nghĩa Lộ, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469495
Số nhà 7, khu tập thể Vật Tư, thôn Chợ, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469463
Mã số thuế: 0500469456
Mã số thuế: 0500469417
Mã số thuế: 0500469368
Xóm Xa, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469336
Số 69 đường Nguyễn Trực, tổ dân phố 8, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469329
Mã số thuế: 0500469311
Thôn Hòa Lạc, Xã Bình Yên, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469287
Khu C, điểm công nghiệp Bình Phú, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam