Trang chủ / Mã số thuế/ 0500418691 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NAM HỒNG(CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NAM HỒNG SĐKKD 0302000228)
| Mã số thuế: | 0500418691 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NAM HỒNG(CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NAM HỒNG SĐKKD 0302000228) |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 17 thành phố Hà Nội |
| Địa chỉ thuế: | Thôn Vân Xa, Xã Cổ Đô, TP Hà Nội |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Thôn Vân Xa, Xã Tản Hồng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 19:28:55 1/5/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4742 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 4764 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4762 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 8560 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
Mã số thuế: 0500455580
Phố Trung Hà, Xã Thái Hòa, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500448784
Số nhà 15-17 đường Quảng Oai, Thị Trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500438962
Thôn Đan Thê, Xã Sơn Đà, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500438200
Km 50, quốc lộ 32,, Xã Tiên Phong, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500426050
Việt Mông, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500424688
Thôn Hoàng Long, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500420179
Trung tâm nghiên cứu bò và đồng cỏ Ba Vì, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500417169
Thôn Tân Phú Mỹ, Xã Vật Lại, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500355339
Thôn Xuân Thọ, Xã Minh Quang, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500353250
Quốc lộ 32, Xã Phú Sơn, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469505
Thôn Nghĩa Lộ, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469495
Số nhà 7, khu tập thể Vật Tư, thôn Chợ, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469463
Mã số thuế: 0500469456
Mã số thuế: 0500469449
Số 89, đường Đồng Mô, Xã Sơn Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469417
Mã số thuế: 0500469368
Xóm Xa, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469343
Số 35, phố Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469336
Số 69 đường Nguyễn Trực, tổ dân phố 8, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469329
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam