Trang chủ / Mã số thuế/ 0500497196 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THÀNH HƯNG
| Mã số thuế: | 0500497196 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THÀNH HƯNG |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 22 thành phố Hà Nội |
| Địa chỉ thuế: | Thôn Phú Hoà, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Thôn Phú Hoà, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 13:25:59 4/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 113 | Ngành nghề chưa xác định |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 312 | Ngành nghề chưa xác định |
| 321 | Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 111 | Ngành nghề chưa xác định |
| 112 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 240 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 231 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4742 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
Mã số thuế: 0500469311
Thôn Hòa Lạc, Xã Bình Yên, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469287
Khu C, điểm công nghiệp Bình Phú, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469022
Hoà Lạc, Xã Bình Yên, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500468854
Thôn 8, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500468639
Đội 4, thôn Vĩnh Lộc, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500457281
Xóm Giếng Mát, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500457210
Thôn Tam Nông, Xã Dị Nậu, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500456954
Thôn 1, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500456834
Thôn 4, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500454900
Thôn Đình Rối, Xã Đại Đồng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469505
Thôn Nghĩa Lộ, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469495
Số nhà 7, khu tập thể Vật Tư, thôn Chợ, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469463
Mã số thuế: 0500469456
Mã số thuế: 0500469449
Số 89, đường Đồng Mô, Xã Sơn Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469417
Mã số thuế: 0500469368
Xóm Xa, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469343
Số 35, phố Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469336
Số 69 đường Nguyễn Trực, tổ dân phố 8, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469329
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam