Trang chủ / Mã số thuế/ 0500600252 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KHÁNH HÀ
| Mã số thuế: | 0500600252 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KHÁNH HÀ |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 19 thành phố Hà Nội |
| Địa chỉ thuế: | Thôn Khánh Vân, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Thôn Khánh Vân, Xã Khánh Hà, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT tạm ngừng KD có thời hạn |
| Ngày cập nhật: | 21:37:09 29/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2610 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4742 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
Mã số thuế: 0500469223
Thôn Thượng Giáp, Xã Thống Nhất, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500468558
Cụm Công nghiệp Gas Lưu Xá, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500457080
Thôn Bằng Sở, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500456513
Thôn Đỗ Xá, Xã Vạn Điểm, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500454989
Thôn Cao Xá, Xã Dũng Tiến, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500454393
Phố Quán Trè, Xã Thắng Lợi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500450310
Km 29, thôn Nguyên Hanh, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500447445
Số 332, đường Trần Phú, thị trấn Thường Tín, huyện Thường Tín, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500438867
Khu cây xăng, Xã Thắng Lợi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500438313
Số nhà 99 phố Vôi, Thị Trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469505
Thôn Nghĩa Lộ, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469495
Số nhà 7, khu tập thể Vật Tư, thôn Chợ, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469463
Mã số thuế: 0500469456
Mã số thuế: 0500469449
Số 89, đường Đồng Mô, Xã Sơn Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469417
Mã số thuế: 0500469368
Xóm Xa, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469343
Số 35, phố Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469336
Số 69 đường Nguyễn Trực, tổ dân phố 8, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469329
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam