Trang chủ / Mã số thuế/ 2700946011 - CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI TRUNG MINH PHÁT
| Mã số thuế: | 2700946011 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI TRUNG MINH PHÁT |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 3 tỉnh Ninh Bình |
| Địa chỉ thuế: | Xóm 5, Xã Khánh Hội, Ninh Bình |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Xóm 5, Xã Khánh Thủy, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngày cập nhật: | 15:09:46 4/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
Mã số thuế: 2700786417
Thôn Đông Mai, Xã Khánh Hải, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700966561
Xóm 7, Xã Khánh Nhạc, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700966353
Phố Cầu Rào, Thị Trấn Yên Ninh, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700966272
Xóm 4, Xã Khánh Thành, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700966258
Thôn Phú Tân, Xã Khánh Phú, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700966240
Đường 10, Xã Khánh Phú, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700966219
Xóm 5 Nam Cường, Xã Khánh Cường, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700966201
Phố 7, Thị Trấn Yên Ninh, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700966177
Phố 8, Thị Trấn Yên Ninh, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700956933
Thôn Trại , Xã Khánh Cư, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150899
Mã số thuế: 0601150881
Xóm Cường Phú, Xã Trực Đại, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150874
Tổ 18, Thị Trấn Xuân Trường, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150835
Ngõ 19 đường Ngô Thì Nhậm, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150803
Mã số thuế: 0601150793
Mã số thuế: 0601150786
Mã số thuế: 0601150779
Số 39 Phạm Văn Tráng, khu đô thị mới Mỹ Trung, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150761
Mã số thuế: 0601150754
Số 58 Lê Quý Đôn, Phường Thống Nhất, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam