Trang chủ / Mã số thuế/ 2700976496 - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỆT HIẾU
| Mã số thuế: | 2700976496 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỆT HIẾU |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 tỉnh Ninh Bình |
| Địa chỉ thuế: | Số nhà 76, Đường Tràng An, Phố Tân An, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số nhà 76, Đường Tràng An, Phố Tân An, Phường Tân Thành, Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 23:23:38 29/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4513 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4762 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4764 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| 4781 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
| 4784 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4785 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4789 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
Mã số thuế: 2700977034
Số nhà 136 đường Hải Thượng Lãn Ông, Phường Vân Giang, Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700977027
Số 124 Đường Lương Văn Thăng, Phường Đông Thành, Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700976961
Số 23, Ngõ 90, Đường Phạm Văn Nghị, Phường Đông Thành, Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700976954
SN 46, đường Nguyễn Viết Xuân, phố Vạn Hưng, Phường Bích Đào, Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700976947
Thửa đất số 218, tờ bản đồ số 18, xóm Núi, thôn Ngô Thượng, Xã Ninh Hòa, Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700976922
Số 195 đường Xuân Thành, Phường Tân Thành, Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700976915
Số 175, Đường Lưu Cơ, Phố Bình Yên Tây, Phường Ninh Khánh, Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700976908
Số nhà 27, Ngõ 914, Đường Nguyễn Công Trứ - Phố Bắc Thịnh, Phường Ninh Sơn, Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700976873
Số 2 ngõ 127 đường Trần Nhân Tông, Phố An Hòa, Phường Ninh Phong, Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700976859
Số 12, Ngõ 202, Đường Tây Thành, Phường Tân Thành, Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150899
Mã số thuế: 0601150881
Xóm Cường Phú, Xã Trực Đại, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150874
Tổ 18, Thị Trấn Xuân Trường, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150835
Ngõ 19 đường Ngô Thì Nhậm, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150803
Mã số thuế: 0601150793
Mã số thuế: 0601150786
Mã số thuế: 0601150779
Số 39 Phạm Văn Tráng, khu đô thị mới Mỹ Trung, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150761
Mã số thuế: 0601150754
Số 58 Lê Quý Đôn, Phường Thống Nhất, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam