Trang chủ / Mã số thuế/ 4202036817 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÂY XANH VIỆT NAM
| Mã số thuế: | 4202036817 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÂY XANH VIỆT NAM |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 2 tỉnh Khánh Hòa |
| Địa chỉ thuế: | 995 Đường 23/10, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | 995 Đường 23/10, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 10:33:49 24/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4742 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 149 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 142 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4784 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 9610 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9631 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9639 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 312 | Ngành nghề chưa xác định |
| 321 | Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 4202056940
149/3 Cầu Dứa Phú Nông, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4202056919
Tổ 14 Ngọc Thảo, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4202047128
Tầng 12, số 42 Lê Thành Phương, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4202047022
11 Hương Lộ Ngọc Hiệp, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4202046773
77 Đường Gò Găng, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4202046660
191 Hoàng Văn Thụ, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4202046653
24/81 Lương Định Của, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4202046607
50 Yersin, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4202046572
Số 17 Đường P1, khu đô thị Phú Nông, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4202046565
Số 35, Đường B6, Vĩnh Điềm Trung, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936974
TDP Mỹ Lương, Phường Ninh Thủy, Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936967
Đường Trần Đăng Ninh, Thôn Phước Lộc, Xã Phước Đồng, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936935
Mã số thuế: 4201936928
Mã số thuế: 4201936903
111/26 Hùng Vương, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936893
Hẻm 26 (114/15) Phước Long, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936886
Mã số thuế: 4201936847
1280 Đại Lộ Hùng Vương, Tổ Dân Phố Xuân Ninh, Phường Cam Phúc Nam, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936822
Mã số thuế: 4201936798
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam