Trang chủ / Mã số thuế/ 4601544918 - CÔNG TY CỔ PHẦN PETRO H&M
| Mã số thuế: | 4601544918 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN PETRO H&M |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Thái Nguyên |
| Địa chỉ thuế: | Lô CN 8, Khu công nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Lô CN 8, Khu công nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 10:41:01 25/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 722 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn |
| 891 | Ngành nghề chưa xác định |
| 892 | Ngành nghề chưa xác định |
| 899 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 510 | Ngành nghề chưa xác định |
| 520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 610 | Ngành nghề chưa xác định |
| 620 | Ngành nghề chưa xác định |
| 710 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6209 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 7310 | Quảng cáo |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
Mã số thuế: 4601534839
Xóm Núi, Xã Nga My, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601445402
Xóm Phú Lâm, Xã Kha Sơn, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601445392
Xóm Vực Giảng, Xã Tân Hòa, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601636118
Xóm Kén, Xã Nga My, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601635731
Xóm Hoá, Xã Bảo Lý, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601635675
Xóm Thắng Lợi, Xã Xuân Phương, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601635509
Xóm Tân Yên, Xã Tân Thành, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601635259
Xóm Trung Tâm, Xã Tân Khánh, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601626180
Xóm Núi, Xã Hà Châu, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601626166
Xóm Quyết Thắng, Xã Dương Thành, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150921
Mã số thuế: 4700150801
Mã số thuế: 4700150784
Tổ 9B, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150671
Thị Trấn Yến Lạc, Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150618
Mã số thuế: 4700150590
Tổ 9A, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150583
Mã số thuế: 4700150576
Tổ 10, Phường Phùng Chí Kiên, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150569
Tổ 1B, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam