Trang chủ / Mã số thuế/ 4601625500 - CÔNG TY CỔ PHẦN KẾT CẤU BẢO SƠN THÁI NGUYÊN
| Mã số thuế: | 4601625500 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN KẾT CẤU BẢO SƠN THÁI NGUYÊN |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Thái Nguyên |
| Địa chỉ thuế: | CN05-02, Cụm CN Hạnh Phúc - Xuân Phương, Xã Phú Bình, Thái Nguyên |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | CN05-02, Cụm CN Hạnh Phúc - Xuân Phương, Xã Xuân Phương, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 00:40:16 17/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4311 | Phá dỡ |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 710 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 1811 | In ấn |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 4542 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 4543 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
Mã số thuế: 4601534839
Xóm Núi, Xã Nga My, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601445402
Xóm Phú Lâm, Xã Kha Sơn, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601445392
Xóm Vực Giảng, Xã Tân Hòa, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601636118
Xóm Kén, Xã Nga My, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601635731
Xóm Hoá, Xã Bảo Lý, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601635675
Xóm Thắng Lợi, Xã Xuân Phương, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601635509
Xóm Tân Yên, Xã Tân Thành, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601635259
Xóm Trung Tâm, Xã Tân Khánh, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601626180
Xóm Núi, Xã Hà Châu, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601626166
Xóm Quyết Thắng, Xã Dương Thành, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150921
Mã số thuế: 4700150801
Mã số thuế: 4700150784
Tổ 9B, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150671
Thị Trấn Yến Lạc, Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150618
Mã số thuế: 4700150590
Tổ 9A, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150583
Mã số thuế: 4700150576
Tổ 10, Phường Phùng Chí Kiên, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150569
Tổ 1B, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam