Trang chủ / Mã số thuế/ 5000819623 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI HOÀNG GIA
| Mã số thuế: | 5000819623 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI HOÀNG GIA |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Tuyên Quang |
| Địa chỉ thuế: | Thôn Đất Đỏ, Xã Bình Ca, Tuyên Quang |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Thôn Đất Đỏ, Xã Vĩnh Lợi, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 18:29:40 25/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 46201 | Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 46204 | Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 1811 | In ấn |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28291 | Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 47738 | Bán lẻ xe đạp và phụ tùng |
| 49312 | Vận tải hành khách bằng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 142 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
Mã số thuế: 5000820178
Thôn Kim Xuyên, Xã Hồng Lạc, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000643627
Thôn Đồng Phai, Xã Hợp Hòa, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000638169
Tổ dân phố Kỳ Lâm, Thị Trấn Sơn Dương, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000635961
Thôn Ninh Phú, Xã Ninh Lai, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000629559
Thôn Quyết Thắng, Xã Sơn Nam, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000628315
Tổ nhân dân Quyết Thắng, Thị Trấn Sơn Dương, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000628308
Tổ nhân dân Tân Phú, Thị Trấn Sơn Dương, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000626660
Chuyển đến: Thôn Phúc Vượng, Xã Phúc Ứng, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000900095
Thôn Đa Năng , Xã Tú Thịnh, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000899788
Thôn Cầu Bâm, Xã Sơn Nam, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100390994
Thôn Bó Lách, Xã Quyết Tiến, Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100390987
Mã số thuế: 5100390962
Mã số thuế: 5100390881
Mã số thuế: 5100390874
Mã số thuế: 5100390867
Mã số thuế: 5100390842
Mã số thuế: 5100390835
Mã số thuế: 5100390828
Mã số thuế: 5100390810
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam